99,9% lá kim loại niken
|
Độ dày |
Chiều rộng |
Chiều dài |
Sự thuần khiết |
| 0,03mm | 100mm | 1 mét | Ni>99.95% |
| 0,05mm | 100mm | 1 mét | Ni>99.95% |
| 0,1mm | 100mm | 1 mét | Ni>99.95% |
|
0,2mm |
100mm | 1 mét | Ni>99.95% |
Lá niken chứa những yếu tố nào?
Lá niken là một vật liệu màng mỏng chủ yếu bao gồm niken, thường chứa một lượng nhỏ các yếu tố khác. Đối với lá niken điển hình, niken (NI) là thành phần chính, chiếm phần lớn thành phần. Ngoài niken, lá niken cũng có thể chứa các yếu tố sau:
1. Sắt (Fe): Sắt là một tạp chất phổ biến ở niken và có thể có mặt trong lá niken với một lượng nhỏ. Mặc dù hàm lượng sắt thường thấp, nhưng nó có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của lá.
2. Sulfur (S): Lưu huỳnh là một tạp chất phổ biến khác có thể có trong lá niken. Hàm lượng lưu huỳnh cũng thường thấp, nhưng nó có thể ảnh hưởng đến sự ăn mòn và tính chất cơ học của lá.
3. Silicon (SI): Silicon là một yếu tố tạp chất phổ biến khác có thể có trong lá niken. Hàm lượng silicon thường thấp, nhưng nó có thể ảnh hưởng đến các đặc tính oxy hóa và mở rộng nhiệt của lá.
4. Đồng (Cu): Đồng là một yếu tố khác có thể có trong lá niken. Mặc dù nội dung thường thấp, nó có thể ảnh hưởng đến độ dẫn điện của lá.
Trong lá niken được sản xuất công nghiệp, các yếu tố này có thể có mặt với số lượng dấu vết và thường có rất ít tác động đến hiệu suất của lá. Nói chung, lá niken có độ tinh khiết cao được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp chuyên dụng giảm thiểu nội dung của các tạp chất này để đảm bảo chất lượng và hiệu suất sản phẩm. Đối với lá niken được sử dụng trong các ứng dụng chung, sự hiện diện của các yếu tố vi lượng này thường không ảnh hưởng đáng kể đến việc sử dụng nó.












